Bản dịch của từ 𰳮 trong tiếng Việt

𰳮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊN/AN/AN/A

𰳮 (Danh từ)

wáng
01

Chữ định hình trên giáp cốt văn, liên quan đến chữ 'vương' (vua) trong Hán tự, giúp nhớ là chữ cổ dùng để chỉ vua hoặc quyền lực thời xưa.

甲骨文隶定字。~(王)?

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰳮
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VƯƠNG】
Hình thái radical:
⿲,彳,⿱,止,方,亍
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép