Bản dịch của từ 𰳰 trong tiếng Việt

𰳰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇN/AN/AN/A

𰳰 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với “lễ” – nghi thức, phép tắc trong giao tiếp và xã hội (giúp nhớ: lễ là phép lịch sự, 𰳰 cũng vậy)

同“礼”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰳰
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LỄ】
Hình thái radical:
⿰,衤,匕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép