Bản dịch của từ 𰳶 trong tiếng Việt

𰳶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàn

ㄏㄢˋN/AN/AN/A

𰳶 (Danh từ)

hàn
01

Âm thanh không rõ, áo lót thấm mồ hôi (giúp nhớ: 'hãn' giống 'hăn' trong 'hăn mồ hôi').

音不详,汗衫。见《新华文字典》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ dùng trong tên người Hàn Quốc (giúp nhớ: chữ này đặc biệt dùng trong tên người Hàn).

〈韩国释义〉韩国人名用字。

Ví dụ
𰳶
Bính âm:
【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÃN】
Hình thái radical:
⿰,衤,永
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép