Bản dịch của từ 𰳷 trong tiếng Việt

𰳷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚN/AN/AN/A

𰳷 (Danh từ)

jiā
01

Nghi ngờ giống chữ “” (một loại áo cà sa của tăng sĩ Phật giáo), thường dùng trong từ cổ hoặc sách chữ Hán - Việt.

疑同“袈”。《番汉合时掌中珠》李范文,《夏汉字典》(2008) p. 346

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰳷
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿰,衤,加
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép