ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰳿
Bảng phân tích âm vị 𰳿
Huò
Người giỏi bắt trộm, như “thợ săn trộm” (dễ nhớ: hoạt động bắt trộm thật nhanh, như “hoạt” động linh hoạt).
〈韩国释义〉善捕贼者。或以恩信怀~。或以智术牢笼。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép