Bản dịch của từ 𰴄 trong tiếng Việt
𰴄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄅㄧˋ ㄌㄧˋ ㄩˇ | N/A | N/A | N/A |
𰴄 (Danh từ)
【】
01
Theo 'Nhất thiết kinh âm nghĩa': tên một loại thuốc trong tiếng Phạn, gọi là 'Awei' (một loại thuốc quý trong y học cổ truyền Ấn Độ), âm đọc gần giống 'bất lệ dụ' (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến thuốc quý, chữa bệnh).
《一切经音义》:畢唎俁~,~音羊两反下音隅梵语药名古云阿魏也。
Ví dụ
