Bản dịch của từ 𰴈 trong tiếng Việt

𰴈

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mín

ㄇㄧㄣˊN/AN/AN/A

𰴈 (Động từ)

mín
01

(Chữ Nùng cổ) Đọc là minj, nghĩa là bịt kín, lấp đầy chỗ hở hoặc khe nứt. Ví dụ: ~𰇌 là lấp kín khe tường, như dán kín vết nứt để không lọt gió.

〈古壮字〉读音minj,填补(裂缝)。〔~𰇌垟〕填补墙缝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰴈
Bính âm:
【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【MÂN】
Hình thái radical:
⿰,衤,敏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép