Bản dịch của từ 𰴊 trong tiếng Việt

𰴊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇN/AN/AN/A

𰴊 (Danh từ)

yǎn
01

Giống như chữ “” (yển), là một dạng chữ viết cổ của nước Sở, dùng trong văn tự triều đại xưa (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến chữ “yển” trong tiếng Việt).

同“裺”。楚国文字隶定字。

Ví dụ
02

Giống chữ “” (thiên), nghĩa là kéo lên hoặc xắn lên (như xắn tay áo), dễ nhớ vì liên quan đến hành động kéo, xắn.

同“褰”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰴊
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
Hình thái radical:
⿰,衤,⿱,䀠,弇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép