Bản dịch của từ 𰴊 trong tiếng Việt
𰴊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𰴊 (Danh từ)
【yǎn】
01
Giống như chữ “裺” (yển), là một dạng chữ viết cổ của nước Sở, dùng trong văn tự triều đại xưa (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến chữ “yển” trong tiếng Việt).
同“裺”。楚国文字隶定字。
Ví dụ
02
Giống chữ “褰” (thiên), nghĩa là kéo lên hoặc xắn lên (như xắn tay áo), dễ nhớ vì liên quan đến hành động kéo, xắn.
同“褰”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
