Bản dịch của từ 𰴎 trong tiếng Việt

𰴎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊN/AN/AN/A

𰴎 (Danh từ)

jié
01

Chữ dùng trong kinh Phật, như trong cụm 'kiết kiệt la tư' (một thuật ngữ Phật giáo). (Nhớ như chữ đặc biệt trong kinh sách Phật giáo)

佛经用字。~竭羅私。

Ví dụ
𰴎
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KIẾT】
Hình thái radical:
⿱,央,見
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép