Bản dịch của từ 𰴏 trong tiếng Việt

𰴏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǒu

ㄏㄡˇN/AN/AN/A

𰴏 (Động từ)

hǒu
01

(phương ngữ) nhìn trộm, nhìn lén như hầu hạ người khác

〈方言〉窥视。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰴏
Bính âm:
【hǒu】【ㄏㄡˇ】【HẦU】
Hình thái radical:
⿺,見,句
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép