Bản dịch của từ 𰴟 trong tiếng Việt

𰴟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇN/AN/AN/A

𰴟 (Danh từ)

jiǎo
01

Cùng nghĩa với chữ “” (góc, sừng, góc phố); dễ nhớ như góc phố quen thuộc trong tiếng Việt.

同“角”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰴟
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIÁC】
Hình thái radical:
⿱,刀,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép