Bản dịch của từ 𰴧 trong tiếng Việt
𰴧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
𰴧 (Danh từ)
【yù】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) đồng nghĩa với “danh tiếng” hay “tiếng tăm”, như tiếng vang của một người nổi tiếng giữa hai kinh đô.
〈韩国释义〉同“誉”。清时韩人金春泽《九云梦》卷二:“(杨)生忽思蟾月之言,潜念曰:此女子果如何而大得声~于两京之间乎?”(60页)又卷六:“贱妾之未从相公也,~之如月殿姮娥。”(282页)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
