ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰴺
Bảng phân tích âm vị 𰴺
Chéng
(Chữ cổ của người Thái) đọc to, tụng niệm. Ví dụ: 〔~经〕là tụng kinh (nhớ như 'thường' đọc thường xuyên).
〈古壮字〉读音coengh,诵,念。〔~经〕念经。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép