Bản dịch của từ 𰴺 trong tiếng Việt

𰴺

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊN/AN/AN/A

𰴺 (Động từ)

chéng
01

(Chữ cổ của người Thái) đọc to, tụng niệm. Ví dụ: 〔~〕là tụng kinh (nhớ như 'thường' đọc thường xuyên).

〈古壮字〉读音coengh,诵,念。〔~经〕念经。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰴺
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THƯỜNG】
Hình thái radical:
⿰,言,宋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép