Bản dịch của từ 𰴽 trong tiếng Việt
𰴽
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Juàn | ㄐㄩㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𰴽 (Động từ)
【juàn】
01
〈phương ngữ〉chửi mắng, quát tháo (giống như khi người ta nói 'quát mẹ, la con' trong đời sống hàng ngày, dễ nhớ vì âm 'quán' gần giống 'quát')
〈方言〉骂。西南官话。三言两语不合,便~妈叨娘。疑同“闂”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
