Bản dịch của từ 𰴽 trong tiếng Việt

𰴽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juàn

ㄐㄩㄢˋN/AN/AN/A

𰴽 (Động từ)

juàn
01

〈phương ngữ〉chửi mắng, quát tháo (giống như khi người ta nói 'quát mẹ, la con' trong đời sống hàng ngày, dễ nhớ vì âm 'quán' gần giống 'quát')

〈方言〉骂。西南官话。三言两语不合,便~妈叨娘。疑同“闂”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰴽
Bính âm:
【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUÁN】
Hình thái radical:
⿰,言,卷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép