Bản dịch của từ 𰵀 trong tiếng Việt

𰵀

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guó

ㄍㄨㄛˊN/AN/AN/A

𰵀 (Động từ)

guó
01

(theo nghĩa Hàn Quốc) đọc là 'quắc', nghĩa là thẩm vấn, tra hỏi (như khi hỏi cung)

〈韩国释义〉读音guó,审问。原文:奴实不忍。且讯~之时。奴当供称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰵀
Bính âm:
【guó】【ㄍㄨㄛˊ】【QUẮC】
Hình thái radical:
⿰,言,訇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép