ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰵀
Bảng phân tích âm vị 𰵀
Guó
(theo nghĩa Hàn Quốc) đọc là 'quắc', nghĩa là thẩm vấn, tra hỏi (như khi hỏi cung)
〈韩国释义〉读音guó,审问。原文:奴实不忍。且讯~之时。奴当供称。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép