Bản dịch của từ 𰵉 trong tiếng Việt

𰵉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄚˋN/AN/AN/A

𰵉 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với “vớ” (đồ dùng để bao chân, như tất, vớ); dễ nhớ như “vớ” trong tiếng Việt.

同“韈”,即同“袜”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰵉
Bính âm:
【wà】【ㄨㄚˋ】【OẶC】
Hình thái radical:
⿰,言,夢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép