Bản dịch của từ 𰶒 trong tiếng Việt

𰶒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bào

ㄅㄠˋN/AN/AN/A

𰶒 (Tính từ)

bào
01

〈chữ cổ của người Tráng〉 đọc là bauz, chỉ hạt ngũ cốc không đầy đủ, lép, hạt lép (như lúa lép, gạo lép). Ví dụ: 𬖙~ nghĩa là lúa lép, hạt không tròn đầy.

〈古壮字〉读音bauz,(五谷)不饱满,瘪,秕。〔𬖙~〕瘪谷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰶒
Bính âm:
【bào】【ㄅㄠˋ】【BẠO】
Hình thái radical:
⿺,包,谷
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép