Bản dịch của từ 𰶒 trong tiếng Việt
𰶒
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bào | ㄅㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
𰶒 (Tính từ)
【bào】
01
〈chữ cổ của người Tráng〉 đọc là bauz, chỉ hạt ngũ cốc không đầy đủ, lép, hạt lép (như lúa lép, gạo lép). Ví dụ: 𬖙~ nghĩa là lúa lép, hạt không tròn đầy.
〈古壮字〉读音bauz,(五谷)不饱满,瘪,秕。〔𬖙~〕瘪谷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
