ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰶙
Bảng phân tích âm vị 𰶙
Xiāo
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Tầng trời thấp, như lớp mây dưới cùng trong bầu trời; ví như 'tiêu' trong 'dưới tầng trời' để dễ nhớ.
〈韩国释义〉天语下层霄。百八盘~戒使轺。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép