Bản dịch của từ 𰶙 trong tiếng Việt

𰶙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠN/AN/AN/A

𰶙 (Danh từ)

xiāo
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Tầng trời thấp, như lớp mây dưới cùng trong bầu trời; ví như 'tiêu' trong 'dưới tầng trời' để dễ nhớ.

〈韩国释义〉天语下层霄。百八盘~戒使轺。

Ví dụ
𰶙
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Hình thái radical:
⿰,豆,灭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép