Bản dịch của từ 𰶛 trong tiếng Việt
𰶛
Chữ số

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fà | ㄈㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
𰶛 (Chữ số)
【fà】
01
〈chữ cổ của người Tráng〉đơn vị đếm hạt nhỏ như hạt đậu (như đếm từng hạt đậu nhỏ xíu).
〈古壮字〉读音faek,量词:粒(豆)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
〈chữ cổ của người Tráng〉đơn vị đếm bắp ngô, ví dụ như đếm từng bọc bắp ngô (như đếm từng bọc ngô).
〈古壮字〉读音faek,量词:苞(玉米)。双~𬖙𥻙。两苞玉米。
Ví dụ
