Bản dịch của từ 𰶛 trong tiếng Việt

𰶛

Chữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˋN/AN/AN/A

𰶛 (Chữ số)

01

〈chữ cổ của người Tráng〉đơn vị đếm hạt nhỏ như hạt đậu (như đếm từng hạt đậu nhỏ xíu).

〈古壮字〉读音faek,量词:粒(豆)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

〈chữ cổ của người Tráng〉đơn vị đếm bắp ngô, ví dụ như đếm từng bọc bắp ngô (như đếm từng bọc ngô).

〈古壮字〉读音faek,量词:苞(玉米)。双~𬖙𥻙。两苞玉米。

Ví dụ
𰶛
Bính âm:
【fà】【ㄈㄚˋ】【PHÁCH】
Hình thái radical:
⿰,伏,豆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép