Bản dịch của từ 𰶢 trong tiếng Việt

𰶢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìng

ㄧㄥˋN/AN/AN/A

𰶢 (Động từ)

yìng
01

(Chữ cổ của người Tráng) Đọc là iengj, nghĩa là nướng (đậu phộng). Ví dụ: 𭎞~ nghĩa là đậu phộng nướng thơm ngon, giòn rụm như món ăn vặt quen thuộc của người Việt.

〈古壮字〉读音iengj,烤(花生)。〔𭎞~〕烤花生。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰶢
Bính âm:
【yìng】【ㄧㄥˋ】【ẢNH】
Hình thái radical:
⿰,豆,想
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép