Bản dịch của từ 𰶢 trong tiếng Việt
𰶢
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yìng | ㄧㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𰶢 (Động từ)
【yìng】
01
(Chữ cổ của người Tráng) Đọc là iengj, nghĩa là nướng (đậu phộng). Ví dụ: 𭎞~ nghĩa là đậu phộng nướng thơm ngon, giòn rụm như món ăn vặt quen thuộc của người Việt.
〈古壮字〉读音iengj,烤(花生)。〔𭎞~〕烤花生。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
