Bản dịch của từ 𰶣 trong tiếng Việt
𰶣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiáng | ㄑㄧㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
𰶣 (Danh từ)
【qiáng】
01
Theo sách 《一切经音义》, 𰶣 chỉ phần tường thành hoặc bờ tường (giống như 'tường' trong tiếng Việt), giúp nhớ dễ dàng vì chữ này có bộ '牆' (tường) và phần dưới là âm phản '妾' (thiếp).
《一切经音义》:牆壍,上匠羊反下妾~反。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
