Bản dịch của từ 𰶣 trong tiếng Việt

𰶣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáng

ㄑㄧㄤˊN/AN/AN/A

𰶣 (Danh từ)

qiáng
01

Theo sách 《一切经音义》, 𰶣 chỉ phần tường thành hoặc bờ tường (giống như 'tường' trong tiếng Việt), giúp nhớ dễ dàng vì chữ này có bộ '' (tường) và phần dưới là âm phản '' (thiếp).

《一切经音义》:牆壍,上匠羊反下妾~反。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰶣
Bính âm:
【qiáng】【ㄑㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
Hình thái radical:
⿰,豊,邕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép