(Chữ cổ của người Tráng) đọc là 'cap', nghĩa là tham ăn, tham lam như người 'khát' muốn ăn nhiều không ngừng (giúp nhớ qua âm Hán Việt 'khát' gần giống 'tham')
〈古壮字〉读音cap,馋。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bính âm:
【kà】【ㄎㄚˋ】【KHÁT】
Hình thái radical:
⿰,豕,查
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
豕
Số nét:
16
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép