Bản dịch của từ 𰶽 trong tiếng Việt

𰶽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

𰶽 (Động từ)

01

(chữ cổ của người Tráng) đọc là 'si', nghĩa là mua chịu, trả sau. Ví dụ: 〔氿内𰶽〕những chai rượu này là mua chịu (trả sau).

〈古壮字〉读音si,赊。〔氿内~歐〕这些酒是赊来的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰶽
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【SA】
Hình thái radical:
⿰,貝,史
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép