Bản dịch của từ 𰶿 trong tiếng Việt
𰶿
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | N/A | N/A | N/A |
𰶿 (Động từ)
【shī】
01
Chữ cổ của nước Sở, đồng nghĩa với '施' (ban phát, thi hành - dễ nhớ như 'thi hành chính sách')
楚国文字隶定字,同“施”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ cổ của nước Sở, đồng nghĩa với '夺' (chiếm đoạt, đoạt lấy - nhớ như 'đoạt lấy quyền lợi')
楚国文字隶定字,同“夺”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
