Bản dịch của từ 𰶿 trong tiếng Việt

𰶿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

N/AN/AN/A

𰶿 (Động từ)

shī
01

Chữ cổ của nước Sở, đồng nghĩa với '' (ban phát, thi hành - dễ nhớ như 'thi hành chính sách')

楚国文字隶定字,同“施”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ cổ của nước Sở, đồng nghĩa với '' (chiếm đoạt, đoạt lấy - nhớ như 'đoạt lấy quyền lợi')

楚国文字隶定字,同“夺”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰶿
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THI】
Hình thái radical:
⿰,貝,它
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép