Bản dịch của từ 𰷄 trong tiếng Việt

𰷄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tān

ㄊㄢN/AN/AN/A

𰷄 (Tính từ)

tān
01

Cùng nghĩa với “tham”, chỉ tính cách tham lam, muốn nhiều hơn mức cần thiết (như người tham ăn, tham tiền).

同“贪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰷄
Bính âm:
【tān】【ㄊㄢ】【THAM】
Hình thái radical:
⿱,全,貝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép