Bản dịch của từ 𰷇 trong tiếng Việt

𰷇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄋㄧㄛˋN/AN/AN/A

𰷇 (Động từ)

01

(Chữ cổ của người Tráng) đọc là nyok, nghĩa là tặng, ban cho; ví dụ: ~𬻹𭡎𭢒 nghĩa là tặng bạn một chiếc vòng tay (nhớ như tặng quà, 'nhặc' lấy từ âm đọc để dễ nhớ).

〈古壮字〉读音nyok,赠送;赐予。~𬻹𭡎𭢒佲:赠你一个手镯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰷇
Bính âm:
【ㄋㄧㄛˋ】【NHẶC】
Hình thái radical:
⿰,貝,岳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép