Bản dịch của từ 𰷇 trong tiếng Việt
𰷇
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄋㄧㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𰷇 (Động từ)
【】
01
(Chữ cổ của người Tráng) đọc là nyok, nghĩa là tặng, ban cho; ví dụ: ~𬻹𭡎𭢒佲 nghĩa là tặng bạn một chiếc vòng tay (nhớ như tặng quà, 'nhặc' lấy từ âm đọc để dễ nhớ).
〈古壮字〉读音nyok,赠送;赐予。~𬻹𭡎𭢒佲:赠你一个手镯。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
