Bản dịch của từ 𰷍 trong tiếng Việt

𰷍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cáng

ㄘㄤˊN/AN/AN/A

𰷍 (Động từ)

cáng
01

Giống chữ '' (tàng) – nghĩa là cất giữ, giấu đi, như trong câu 'cất giữ kho báu'. (Chữ này là dạng chữ triện của nước Sở)

同“藏”。楚国文字隶定字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰷍
Bính âm:
【cáng】【ㄘㄤˊ】【TÀNG】
Hình thái radical:
⿱,𫻶,貝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép