Bản dịch của từ 𰷒 trong tiếng Việt

𰷒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèng

ㄅㄥˋN/AN/AN/A

𰷒 (Tính từ)

bèng
01

〈chữ cổ của người Thái〉 đọc là bengz, nghĩa là giá cả đắt đỏ. Ví dụ: 〔苝内~〕: Món rau này quá đắt (giá như 'bengz' thì không ai mua).

〈古壮字〉读音bengz,价钱贵。〔苝内~〕:这些菜太贵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰷒
Bính âm:
【bèng】【ㄅㄥˋ】【BẰNG】
Hình thái radical:
⿰,貴,兵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép