Bản dịch của từ 𰷣 trong tiếng Việt
𰷣
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zàn | ㄗㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𰷣 (Tính từ)
【zàn】
01
Chữ giản thể tương tự của chữ “賛” (tán), dùng để dễ nhớ như 'tán thành' trong tiếng Việt.
“賛”的类推简化字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chữ giản thể thứ hai của chữ “赞” (tán), dễ liên tưởng đến việc khen ngợi, tán thưởng.
“赞”的二简字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
