Bản dịch của từ 𰷰 trong tiếng Việt

𰷰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kùn

ㄎㄨㄣˋN/AN/AN/A

𰷰 (Danh từ)

kùn
01

Chữ dùng trong tên người; ví dụ như trong tên 'Cần ~', con trưởng của Vua Khương Dụ (康裕王). Tham khảo trong 'Minh sử' quyển 100.

人名用字。勤~、康裕王的长子。见《明史》第一百卷。

Ví dụ
𰷰
Bính âm:
【kùn】【ㄎㄨㄣˋ】【CẦN】
Hình thái radical:
⿰,赤,營
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép