Bản dịch của từ 𰷲 trong tiếng Việt

𰷲

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄅㄣˋㄗN/AN/AN/A

𰷲 (Động từ)

01

(Chữ cổ của người Tráng) đọc là 'benz', nghĩa là leo trèo, bám lên (chỉ hành động leo lên phía trên). Ví dụ: ~𬻏𡗶𣔉𭆛: leo lên cây. (Hình dung như người leo trèo trên cây, dễ nhớ với từ 'bạt' trong tiếng Việt nghĩa là bám, bấu.)

〈古壮字〉读音benz,攀;攀登;爬[指往上攀爬]。~𬻏𡗶𣔉𭆛:爬上树去。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰷲
Bính âm:
【ㄅㄣˋㄗ】【BẠT】
Hình thái radical:
⿺,走,片
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép