Bản dịch của từ 𰷷 trong tiếng Việt

𰷷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lái

ㄌㄞˊN/AN/AN/A

𰷷 (Động từ)

lái
01

Giống như chữ “” (đến, tới) – dễ nhớ như câu “Lại đến rồi!”

同“来”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰷷
Bính âm:
【lái】【ㄌㄞˊ】【LAI】
Hình thái radical:
⿺,走,𧰨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép