Bản dịch của từ 𰸋 trong tiếng Việt
𰸋
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gēn | ㄍㄣ | N/A | N/A | N/A |
𰸋 (Trạng từ)
【gēn】
01
Giống như 'theo', dùng để chỉ sự đi theo hoặc cùng với ai đó (như câu: bay cao vào mây, thẳng lên thẳng xuống, lộn nhào cùng nhau, điều kỳ diệu không thể tưởng tượng được).
同“跟”。原文:高入云中,直上直下,翻覆~斗,其妙不可想矣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
