Bản dịch của từ 𰸍 trong tiếng Việt

𰸍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇN/AN/AN/A

𰸍 (Động từ)

01

Giống như chữ “” (có nghĩa là đứng, ngẩng đầu nhìn lên, dễ nhớ như hình ảnh người đứng kiễng chân nhìn xa).

同“企”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰸍
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KÌ】
Hình thái radical:
⿱,企,足
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép