(chữ cổ của người Tráng) thành phần thêm vào sau động từ, như một phụ tố giúp nhấn mạnh hoặc bổ sung ý nghĩa (giúp nhớ như tiếng 'quạt' thổi thêm sức cho động từ)
〈古壮字〉读音gwt,动词之后附加成分。
Ví dụ
Bính âm:
【guò】【ㄍㄨㄛˋ】【QUẠT】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,克
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
足
Số nét:
14
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép