Bản dịch của từ 𰸘 trong tiếng Việt
𰸘
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǎi | ㄍㄨㄞˇ | N/A | N/A | N/A |
𰸘 (Tính từ)
【guǎi】
01
Chữ cổ của người Tráng, đọc là gvaij, nghĩa là bị què chân, nặng hơn chữ 𧿇 (quẹo chân). Ví dụ: 𮛑~ nghĩa là chân què (đi cà nhắc). Hình ảnh dễ nhớ: chân bị quải, không đi thẳng được.
〈古壮字〉读音gvaij,跛(比𧿇严重)。〔𮛑~〕跛脚。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
