Bản dịch của từ 𰸘 trong tiếng Việt

𰸘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǎi

ㄍㄨㄞˇN/AN/AN/A

𰸘 (Tính từ)

guǎi
01

Chữ cổ của người Tráng, đọc là gvaij, nghĩa là bị què chân, nặng hơn chữ 𧿇 (quẹo chân). Ví dụ: 𮛑~ nghĩa là chân què (đi cà nhắc). Hình ảnh dễ nhớ: chân bị quải, không đi thẳng được.

〈古壮字〉读音gvaij,跛(比𧿇严重)。〔𮛑~〕跛脚。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰸘
Bính âm:
【guǎi】【ㄍㄨㄞˇ】【QUẢI】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,怪
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép