Bản dịch của từ 𰸮 trong tiếng Việt

𰸮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Níng

ㄋㄧㄥˊN/AN/AN/A

𰸮 (Động từ)

níng
01

(chữ cổ của người Tráng) vểnh lên, dựng lên như đuôi chó vểnh cao (dễ nhớ như 'níng' = vểnh)

〈古壮字〉读音ndiengq,翘起。𬌫~𭯢:狗翘起尾巴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(chữ cổ của người Tráng) vật đặt không cân bằng, không vững (như đá đặt nghiêng, không nằm ngang)

〈古壮字〉读音ndiengq,物体放置不平。𥕣𬒞内𰄖~:这块石头放得不平稳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰸮
Bính âm:
【níng】【ㄋㄧㄥˊ】【NÍNG】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,量
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép