Bản dịch của từ 𰸮 trong tiếng Việt
𰸮
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Níng | ㄋㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𰸮 (Động từ)
【níng】
01
(chữ cổ của người Tráng) vểnh lên, dựng lên như đuôi chó vểnh cao (dễ nhớ như 'níng' = vểnh)
〈古壮字〉读音ndiengq,翘起。𬌫~𭯢:狗翘起尾巴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(chữ cổ của người Tráng) vật đặt không cân bằng, không vững (như đá đặt nghiêng, không nằm ngang)
〈古壮字〉读音ndiengq,物体放置不平。𥕣𬒞内𰄖~:这块石头放得不平稳。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
