Bản dịch của từ 𰸯 trong tiếng Việt

𰸯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋN/AN/AN/A

𰸯 (Động từ)

huàn
01

〈giải thích Hàn Quốc〉 bay vút qua biên giới, như cánh chim hoàn bay xa; câu thơ '肯念人间~𰸹' nói về sự bay đi không trở lại của linh hồn (hoàn = bay vút đi).

〈韩国释义〉界裹飞腾去。肯念人间~𰸹无。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰸯
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÀN】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,黽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép