Bản dịch của từ 𰸯 trong tiếng Việt
𰸯
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huàn | ㄏㄨㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𰸯 (Động từ)
【huàn】
01
〈giải thích Hàn Quốc〉 bay vút qua biên giới, như cánh chim hoàn bay xa; câu thơ '肯念人间~𰸹无' nói về sự bay đi không trở lại của linh hồn (hoàn = bay vút đi).
〈韩国释义〉界裹飞腾去。肯念人间~𰸹无。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
