(Theo nghĩa Hàn Quốc) giống như chữ “跬”, nghĩa là bước nửa bước, nhớ như bước chân nhỏ nhoi trong câu tục ngữ “nửa bước cũng là bước” (nửa bước = nửa đoạn đường).
〈韩国释义〉同“跬”。原文:顷步,当作頉。与~跬同。半步也。出礼记。
Ví dụ
Bính âm:
【kuǐ】【ㄎㄨㄟˇ】【KHUỶ】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,頉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
足
Số nét:
20
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép