Bản dịch của từ 𰸰 trong tiếng Việt

𰸰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuǐ

ㄎㄨㄟˇN/AN/AN/A

𰸰 (Danh từ)

kuǐ
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) giống như chữ “”, nghĩa là bước nửa bước, nhớ như bước chân nhỏ nhoi trong câu tục ngữ “nửa bước cũng là bước” (nửa bước = nửa đoạn đường).

〈韩国释义〉同“跬”。原文:顷步,当作頉。与~跬同。半步也。出礼记。

Ví dụ
𰸰
Bính âm:
【kuǐ】【ㄎㄨㄟˇ】【KHUỶ】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,頉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép