Bản dịch của từ 𰸴 trong tiếng Việt

𰸴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ài

ㄞˋN/AN/AN/A

𰸴 (Tính từ)

ài
01

Giống chữ “” (nghĩa là cản trở, gây khó khăn). Dễ nhớ như “ái ngại” trong tiếng Việt, nghĩa là cảm thấy khó chịu, trở ngại.

同“碍”,即“碍”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰸴
Bính âm:
【ài】【ㄞˋ】【ÁI】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,疑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép