Bản dịch của từ 𰸸 trong tiếng Việt

𰸸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄍㄧˋN/AN/AN/A

𰸸 (Động từ)

01

(Chữ cổ của người Tráng) đọc là givh, nghĩa là quỳ (hành động quỳ gối, giống như trong tiếng Việt 'kỵ' có thể liên tưởng đến quỳ lạy). Ví dụ: 𬿇~⿰𱽤⿰𱽤 có nghĩa là anh ta vừa quỳ vừa lạy.

〈古壮字〉读音givh,跪。𬿇~⿰扌𱽤⿰扌𱽤:他又跪又拜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰸸
Bính âm:
【ㄍㄧˋ】【KỴ】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,歸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép