ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰸺
Bảng phân tích âm vị 𰸺
Bǎn
(phương ngữ) Hành động cá nhảy lên bờ như đang nhảy múa, giống như cá 'bắn' lên bờ. Dùng trong tiếng Quảng Đông.
〈方言〉鱼上岸时那种跳动或类似的动作。粤语。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép