Bản dịch của từ 𰹂 trong tiếng Việt

𰹂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄍㄧㄥˋN/AN/AN/A

𰹂 (Động từ)

01

(Chữ cổ của người Tráng) đọc là gingq, nghĩa là hiếu kính, tôn kính (giống như kính trọng ông bà trong gia đình Việt)

〈古壮字〉读音gingq,孝敬;敬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰹂
Bính âm:
【ㄍㄧㄥˋ】【KÍNH】
Hình thái radical:
⿰,身,苟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép