Bản dịch của từ 𰹃 trong tiếng Việt

𰹃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nuò

ㄋㄨㄛˋN/AN/AN/A

𰹃 (Động từ)

nuò
01

(Chữ cổ của người Tráng) đọc là 'ndoj', nghĩa là trốn; giấu đi. Ví dụ: Gà mái nấp trong lồng (giống như giấu mình tránh khỏi người khác).

〈古壮字〉读音ndoj,躲;藏。䲸𭑫~𨳙筭:母鸡躲在笼子里。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰹃
Bính âm:
【nuò】【ㄋㄨㄛˋ】【NẶC】
Hình thái radical:
⿰,身,若
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép