Bản dịch của từ 𰹇 trong tiếng Việt
𰹇
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄖㄨㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
𰹇 (Tính từ)
【】
01
〈chữ cổ của người Tráng〉phát âm reux, gầy gò; (người) cao và gầy; (thực vật) thân dài mảnh. Ví dụ: 𮜴𬿇~𫯓: Thân hình anh ta quá gầy gò (như cây mảnh mai).
〈古壮字〉读音reux,瘦削;(人)高瘦;(植物)细长。𮜴𬿇~𫯓:他的身体太瘦削。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
