Bản dịch của từ 𰹏 trong tiếng Việt

𰹏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄨㄢˊN/AN/AN/A

𰹏 (Danh từ)

huán
01

Giống như chữ 𨋖, thường dùng để chỉ một loại vật hoặc khái niệm đặc biệt trong Hán tự cổ.

同“𨋖”。

Ví dụ
𰹏
Bính âm:
【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÁN】
Hình thái radical:
⿰,車,夘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép