Bản dịch của từ 𰹐 trong tiếng Việt
𰹐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | N/A | N/A | N/A |
𰹐 (Danh từ)
【jiā】
01
Tên người, như tên riêng trong gia đình (dễ nhớ vì giống chữ 'gia' trong gia đình).
人名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên địa danh, ví dụ như tên phố hoặc khu vực trong thành phố (như phố Gia Lục).
地名。買白福生等家器一付,在魚仔市~轆街;金德泉酒米舖承稅。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
