Bản dịch của từ 𰹐 trong tiếng Việt

𰹐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚN/AN/AN/A

𰹐 (Danh từ)

jiā
01

Tên người, như tên riêng trong gia đình (dễ nhớ vì giống chữ 'gia' trong gia đình).

人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên địa danh, ví dụ như tên phố hoặc khu vực trong thành phố (như phố Gia Lục).

地名。買白福生等家器一付,在魚仔市~轆街;金德泉酒米舖承稅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰹐
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿰,車,加
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép