Bản dịch của từ 𰹤 trong tiếng Việt

𰹤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuì

ㄓㄨㄟˋN/AN/AN/A

𰹤 (Danh từ)

zhuì
01

Giống như chữ '𨍸', chỉ một loại vật hoặc khái niệm đặc biệt (nhớ như từ đồng âm 'truyệt' trong tiếng Việt).

同“𨍸”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰹤
Bính âm:
【zhuì】【ㄓㄨㄟˋ】【TRUYỆT】
Hình thái radical:
⿰,車,畱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép