Bản dịch của từ 𰹭 trong tiếng Việt

𰹭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhé

ㄓㄜˊN/AN/AN/A

𰹭 (Danh từ)

zhé
01

Cùng nghĩa với chữ “” (vết bánh xe, dấu xe đi qua) – dễ nhớ như bánh xe trượt trên đường đất Việt.

同“辙”。

Ví dụ
𰹭
Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRẠCH】
Hình thái radical:
⿰,車,⿱,𥫗,⿰,⿱,土,䏍,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép