Bản dịch của từ 𰹮 trong tiếng Việt

𰹮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊN/AN/AN/A

𰹮 (Tính từ)

lín
01

Giống như chữ '', chỉ trạng thái bánh xe quay liên tục, gợi nhớ tiếng lăn bánh xe trên đường (như bánh xe lăn lăn).

同“辚”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰹮
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LẤN】
Hình thái radical:
⿰,車,⿱,艹,𨶲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
31

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép